Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cung bảo bình" (1)
cung bảo bình

Tiếng Anh
Danh từaquarius
Anh ấy thuộc cung Bảo Bình.
He is an Aquarius.
Từ liên quan "cung bảo bình" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cung bảo bình" (1)
Anh ấy thuộc cung Bảo Bình.
He is an Aquarius.
